Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:43:18 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00028944 | ||
03:43:15 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001914 | ||
03:43:11 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001386 | ||
03:43:07 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006163 | ||
03:43:03 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001587 | ||
03:42:59 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
03:42:51 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012564 | ||
03:42:48 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
03:42:44 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001844 | ||
03:42:40 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013638 | ||
03:42:36 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
03:42:26 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000046 | ||
03:42:08 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
03:42:03 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
03:41:59 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
03:41:55 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
03:41:51 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001811 | ||
03:41:43 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005462 | ||
03:41:36 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014776 | ||
03:41:32 03/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002892 |
