Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:56:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00031702 | ||
09:56:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:56:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
09:55:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
09:55:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
09:55:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
09:55:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004834 | ||
09:55:04 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002505 | ||
09:55:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
09:54:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023545 | ||
09:54:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
09:54:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
09:54:28 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016972 | ||
09:54:25 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 | ||
09:54:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
09:54:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
09:54:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:54:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006751 | ||
09:53:57 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003715 | ||
09:53:52 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 |
